Chính sách tiền tệ và chiến lược tích sản cổ phiếu - Bài 1: Chính sách tiền tệ định tính hay định lượng?
Hệ thống điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang vận hành trong một trạng thái nhị nguyên độc đáo. Đối mặt với thế lưỡng nan giữa một bên là áp lực ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát nhập khẩu và một bên là yêu cầu hỗ trợ phục hồi tăng trưởng kinh tế, NHNN đã thực hiện một bước chuyển dịch mang tính chiến thuật.
Đó là dịch chuyển từ các công cụ nới lỏng định lượng truyền thống sang một chiến lược mang tính "Định tính" (Cơ chế truyền dẫn cấu trúc). Chiến lược này cho phép khơi thông dòng vốn mục tiêu mà chưa cần mở rộng quy mô bảng cân đối kế toán một cách quá mức.
1. Chính sách nới lỏng "Định tính"
Trong bối cảnh dư địa nới lỏng định lượng (như hạ lãi suất điều hành hoặc mua ngoại tệ bơm tiền đồng) bị thu hẹp đáng kể bởi các rào cản vĩ mô toàn cầu, NHNN đã tối ưu hóa các công cụ mang tính kỹ thuật nhằm tái cấu trúc và giải phóng thanh khoản hệ thống.
Sự thay đổi cốt lõi được thể hiện thông qua Thông tư số 25/2026/TT-NHNN. Thông tư mới này đã điều chỉnh hai công cụ kỹ thuật quan trọng nhất của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam: tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR - Loan to Deposit Ratio) và tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SFL).

- Nới lỏng tỷ lệ LDR: Quy định mới tiếp tục loại trừ tiền gửi không kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) khỏi mẫu số LDR, đồng thời loại trừ 80% số dư tiền gửi có kỳ hạn của KBNN. Điều này đồng nghĩa với việc 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của KBNN sẽ được tính vào nguồn vốn huy động khi xác định tỷ lệ LDR của các ngân hàng thương mại.
Quy định này tác động trực tiếp và tích cực nhất đến nhóm ngân hàng thương mại quốc doanh đang nắm giữ lượng tiền gửi KBNN cực kỳ lớn. Dòng tiền của KBNN vốn dĩ là dòng tiền "ngủ đông" tại hệ thống ngân hàng do tốc độ giải ngân đầu tư công có những giai đoạn chậm trễ. Việc cho phép tính 20% lượng tiền gửi có kỳ hạn này vào nguồn vốn huy động đã ngay lập tức làm giảm tỷ lệ LDR danh nghĩa của các ngân hàng Big 4, giải phóng một dư địa tăng trưởng tín dụng danh nghĩa lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng cho hệ thống, giữ ổn định mặt bằng chi phí vốn (CoF) cho toàn nền kinh tế.
- Nới trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SFL): Thông tư 25/2026/TT-NHNN đã chính thức nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ mức 30% lên 40%. Đây là một quyết định đảo ngược hoàn toàn so với lộ trình siết chặt kéo dài từ năm 2019 (khi tỷ lệ này liên tục bị siết giảm từ 40% xuống 30% kể từ tháng 10/2023 để phòng ngừa rủi ro thanh khoản hệ thống).
Sự thay đổi này nhằm giải quyết triệt để tình trạng mất cân đối kỳ hạn. Trong bối cảnh khoảng 80% nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng Việt Nam là tiền gửi kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng, trong khi dư nợ trung và dài hạn lại chiếm tới 47% tổng dư nợ toàn hệ thống, áp lực cân đối kỳ hạn trước đây là cực kỳ căng thẳng.
Tính đến cuối tháng 3/2026, tổng tiền gửi toàn hệ thống đạt khoảng 16,575 triệu tỷ đồng. Với việc khoảng đệm kỹ thuật được nới thêm 10 điểm phần trăm (từ 30% lên 40%), hệ thống ngân hàng được giải phóng thêm một lượng dư địa tín dụng lý thuyết ước tính từ 1,2 đến 1,3 triệu tỷ đồng cho các khoản vay trung và dài hạn. Việc nới trần này giúp các ngân hàng giảm bớt áp lực phải phát hành các công cụ nợ dài hạn có chi phí cao, từ đó trực tiếp cải thiện chi phí vốn.
- Định hướng dòng vốn qua các gói tín dụng ưu tiên
NHNN đã chuyển dịch từ phân bổ hạn mức thuần túy sang kiểm soát chất lượng tín dụng thông qua việc triển khai và mở rộng các gói hỗ trợ quy mô lớn. Điển hình là Chương trình tín dụng 185.000 tỷ đồng đối với lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, áp dụng tại 18 ngân hàng thương mại với lãi suất ưu đãi thấp hơn từ 1-2%/năm so với thông thường.
Chương trình tín dụng nhà ở xã hội 145.000 tỷ đồng (triển khai từ 01/05/2026) cũng ghi nhận mức giảm lãi suất ưu đãi cho người mua nhà xuống còn 6,1%/năm và chủ đầu tư xuống còn 6,6%/năm. Song song đó là gói 500.000 tỷ đồng (giai đoạn 2025-2026 giải ngân trước 100.000 tỷ đồng) dành cho các dự án hạ tầng chiến lược và công nghệ số với mức giảm từ 1-1,5%/năm.
Góc nhìn chính sách: Thay vì bơm thanh khoản đại trà vào nền kinh tế có thể gây rủi ro bong bóng tài sản, việc áp dụng các gói tín dụng mục tiêu này giúp NHNN hướng dòng tiền trực tiếp vào các khu vực sản xuất thực, thúc đẩy thương mại bền vững và bảo đảm an sinh xã hội.
2. Định lượng kinh tế và nghịch lý "Bẫy thanh khoản cục bộ"
Khi quan sát các chỉ báo định lượng, hệ thống tài chính bộc lộ một sự lệch pha rõ rệt giữa lý thuyết kinh tế học và thực tế vận hành. Số liệu thống kê cho thấy tăng trưởng cung tiền M2 (YoY) tính đến tháng 4/2026 đạt 5.86%, có sự sụt giảm nhẹ so với mức 6.42% của kỳ trước đó.
Trong khi đó, tăng trưởng tín dụng tính đến hết tháng 6/2026 đạt 7.41% so với đầu năm, đưa tổng dư nợ toàn hệ thống xấp xỉ ngưỡng 20 triệu tỷ đồng. Mặc dù tốc độ tăng trưởng này cho thấy nỗ lực giải ngân lớn, nó vẫn phản ánh một trạng thái hấp thụ vốn tương đối chậm so với quy mô dòng tiền huy động.

Hiện tượng "Bẫy thanh khoản cục bộ" đang diễn ra rõ nét khi dòng tiền không thể "hạ cánh" hiệu quả xuống khu vực sản xuất kinh doanh, được giải thích một cách khoa học qua Phương trình trao đổi danh nghĩa: (Trong đó: là tổng phương tiện thanh toán M2; là hệ số vòng quay tiền; là mức giá chung CPI; là sản lượng thực tế GDP).
Dữ liệu thực tế cho thấy, mặc dù quy mô tín dụng liên tục mở rộng, hệ số vòng quay tiền của Việt Nam lại sụt giảm liên tục từ năm 2022. Tính đến cuối quý III/2025, hệ số vòng quay tiền trong nền kinh tế thực chỉ đạt mức cực kỳ thấp là 0,63 lần. Sự suy giảm nghiêm trọng này chứng minh rằng dòng tiền sau khi được bơm vào hệ thống ngân hàng đã bị nghẽn lại ở một hoặc nhiều phân khúc, không thể chuyển hóa thành các giao dịch thanh toán, tiêu dùng và đầu tư thực tế trong nền kinh tế thực.
Sự tắc nghẽn này xuất phát từ ba nguyên nhân cấu trúc sâu xa:
- Sự suy giảm chất lượng tài sản đảm bảo: Phần lớn tài sản bảo đảm tại Việt Nam là bất động sản. Khi thị trường gặp khó khăn thanh khoản, giá trị định giá sụt giảm mạnh. Ràng buộc quản trị rủi ro nợ xấu (NPL) khiến ngân hàng không thể hạ chuẩn cho vay, tạo rào cản lớn đối với doanh nghiệp thiếu tài sản đảm bảo chất lượng.
- Sự suy yếu của sức cầu nội địa và quốc tế: Doanh nghiệp thiếu đơn hàng đầu ra dẫn đến việc không có nhu cầu mở rộng quy mô vốn đầu tư, chấp nhận duy trì trạng thái phòng thủ thay vì tiếp cận nguồn vốn vay mới.
- Hiện tượng rò rỉ dòng tiền ra khỏi khu vực sản xuất: Dòng tiền tín dụng giá rẻ sau khi được giải ngân có sự dịch chuyển vào các kênh tài sản đầu cơ phòng thủ như vàng hoặc bất động sản. Đặc biệt, hiện tượng chuyển dịch dòng tiền ra nước ngoài thông qua thị trường tài sản mã hóa (crypto) diễn ra mạnh mẽ. Theo đánh giá của Chainalysis, tổng giá trị giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam từ tháng 7/2024 đến tháng 6/2025 đạt hơn 200 tỷ USD (tương đương 45% GDP danh nghĩa).
Góc nhìn chu kỳ: Chính sách tiền tệ ở giai đoạn Nới lỏng định tính nhưng thận trọng định lượng. NHNN đang mở tối đa các cơ chế kỹ thuật để khơi thông dòng vốn mục tiêu, nhưng lại cực kỳ cẩn trọng trong việc bơm thanh khoản ròng quy mô lớn ra thị trường nhằm bảo vệ mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Đây là một chu kỳ tiền tệ chủ động nới lỏng mang tính thận trọng, chờ đợi các tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng hơn từ môi trường tài chính quốc tế.