Bài 4: Xây dựng hệ giá trị quốc gia bằng văn hóa
Việc đẩy mạnh xây dựng và phát triển nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; thống nhất trong đa dạng; mang đặc trưng dân tộc, dân chủ, nhân văn, khoa học, hiện đại sẽ tạo ra môi trường văn hóa lành mạnh từ gia đình, nhà trường đến xã hội và không gian số.
Cạnh tranh văn hóa trên môi trường số
Theo thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, giá trị gia tăng của các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp vào GDP quốc gia đã đạt xấp xỉ 3,61% (năm 2018), tương đương khoảng hơn 8 tỷ USD và đang tiếp tục hướng tới mục tiêu đóng góp 7% GDP vào năm 2030 theo chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân của ngành luôn duy trì ở mức cao, tạo ra hàng triệu việc làm mỗi năm.

Từ các số liệu thống kê vĩ mô, công nghiệp văn hóa đang dần khẳng định vị thế là một trụ cột kinh tế mới của quốc gia. Chỉ tính doanh thu từ du lịch (ngành mũi nhọn trong khối Văn hóa, Thể thao và Du lịch) năm 2025 đã ước vượt mốc 1 triệu tỷ đồng, nhờ kỷ lục đón 21,5 triệu lượt khách quốc tế.
Cũng trong năm 2025, doanh thu âm nhạc phát trực tuyến đạt hơn 27 triệu USD (gần 710 tỷ đồng), phim Việt chiếm trên 62% thị trường nội địa với nhiều bộ phim đạt doanh thu hàng trăm tỷ đồng. Du lịch văn hóa thu hút hàng chục triệu lượt khách, mang lại doanh thu lớn (Hà Nội đón hơn 33,7 triệu lượt khách, doanh thu khoảng 134 nghìn tỷ đồng; TP.HCM đón 53,5 triệu lượt khách, doanh thu khoảng 260 nghìn tỷ đồng). Những con số này chứng minh công nghiệp văn hóa không chỉ là “ngành mềm” mà là động lực tăng trưởng thực sự.
Văn hoá phát triển phải dựa trên nền tảng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hoá, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam; phát huy truyền thống yêu nước, bản lĩnh, trí tuệ, tinh thần tự chủ, tự cường dân tộc.
Đặc biệt, chiến lược phát triển văn hoá là sự nghiệp của toàn dân do Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân là chủ thể sáng tạo và thụ hưởng, đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, cán bộ văn hoá, doanh nhân đóng vai trò quan trọng; đề cao tính tiên phong, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Sự nghiệp phát triển văn hoá có ý nghĩa chiến lược lâu dài, đồng thời cũng là yêu cầu cấp bách, cần tiến hành chủ động để nâng cao khả năng cạnh tranh về công nghiệp văn hóa với một số quốc gia như: Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc...
Tại Hàn Quốc, tính riêng doanh thu về các sản phẩm nội dung số trong năm 2025 đã chiếm khoảng 80% trên tổng doanh thu khoảng 112 tỷ USD; trong đó các nội dung số như: trò chơi điện tử (Game), nhạc số (Digital Music), phim ảnh OTT, truyện tranh mạng (Webtoon) đang mang lại nguồn thu lớn cho kinh tế sáng tạo Hàn Quốc.
Với Nhật bản, các sản phẩm nội dung số trong năm cũng mang về doanh thu lớn; trong đó các nội dung cốt lõi như: Anime (Hoạt hình), Video Games (Trò chơi điện tử), Manga & Merchandise (Truyện tranh và Vật phẩm ăn theo) đã mang về doanh thu khoảng 30 tỷ USD.
Còn nền công nghiệp văn hóa số của Trung Quốc cũng phát triển mạnh mẽ và mang về doanh thu rất lớn. Theo số liệu tham khảo, trong năm 2025, doanh thu từ các sản phẩm văn hóa số ước đạt 195 tỷ USD. Trong đó, các lĩnh vực như: trò chơi điện tử trực tuyến (Digital Games), phim truyền hình ngắn (Short Dramas), nhạc số trực tuyến (Digital Music), văn học mạng (Web Novels) và hoạt hình (Donghua) đang là những lĩnh vực hiệu quả trong phát triển kinh tế văn hóa số.

Trước những thách thức cạnh tranh như vậy, Việt Nam sẽ làm cách nào để phát huy tối đa hiệu quả các mối quan hệ nội tại của văn hóa giữa: “xây” và “chống”; truyền thống và hiện đại; dân tộc và quốc tế; bảo tồn và phát triển; đại chúng và bác học; đời sống thực và không gian số; dữ liệu mở và bảo đảm an ninh, chủ quyền văn hoá số?
PGS TS Nguyễn Thị Thu Phương - Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam đánh giá, quá trình phát triển công nghiệp văn hóa tại nhiều quốc gia cho thấy mô hình quản lý văn hóa truyền thống đang dần bộc lộ giới hạn trước sự thay đổi nhanh của kinh tế sáng tạo số.
Nếu trước đây quản lý văn hóa chủ yếu theo ngành và thiết chế, thì hiện nay công nghiệp văn hóa ngày càng vận hành như một hệ sinh thái sáng tạo mở gắn với công nghệ số, dữ liệu, du lịch, truyền thông và kinh tế trải nghiệm. Điều này đòi hỏi quá trình quản trị phải chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị hệ sinh thái sáng tạo có khả năng kết nối nhiều chủ thể và nhiều không gian sáng tạo khác nhau.
Việc Việt Nam triển khai chương trình chuyển đổi số quốc gia, chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2035 đã bước đầu mở rộng không gian quản trị công nghiệp văn hóa. Đồng thời, dữ liệu, nền tảng số, concert (chương trình hòa nhạc) trực tuyến, bảo tàng số và các nền tảng nội dung đang tạo ra dòng chảy mới giữa môi trường thực và môi trường số trong sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.
Một trong những nội dung quan trọng của Công ước UNESCO 2005 là bảo vệ sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa và vai trò trung tâm của các chủ thể sáng tạo trong phát triển công nghiệp văn hóa. Thời gian qua, sự phát triển của nền tảng số, mạng xã hội và không gian sáng tạo mới đã mở rộng đáng kể cơ hội tham gia sáng tạo cho nghệ sĩ, doanh nghiệp sáng tạo và các cộng đồng văn hóa.
Mặc dù vậy, vẫn có cảnh báo về những thách thức mới liên quan đến bảo vệ đa dạng văn hóa và quyền tự do sáng tạo. Sự cạnh tranh không cân bằng giữa các nền tảng xuyên biên giới với các chủ thể sáng tạo trong nước ngày càng rõ hơn; nhiều biểu đạt văn hóa truyền thống đứng trước nguy cơ bị lấn át, hạn chế hiển thị bởi các dòng nội dung thương mại và thuật toán nền tảng.
Bảo vệ tài nguyên văn hóa và quyền sở hữu trí tuệ
Chuyên gia nghiên cứu văn hóa - Tiến sĩ Nguyễn Thị Hương (Viện Nghiên cứu phát triển TP.HCM) khi phân tích hệ thống pháp luật hiện hành đã chỉ ra rằng, các nhà lập pháp rất nỗ lực liên kết trong việc thích ứng với môi trường số.
Cụ thể, Luật Sở hữu trí tuệ đã bổ sung các quy định chi tiết về “biện pháp công nghệ bảo vệ quyền”, nhất là quy định rõ trách nhiệm pháp lý của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian trên mạng viễn thông và internet.

Theo đó, các nền tảng số phải có trách nhiệm phối hợp gỡ bỏ hoặc ngăn chặn truy cập đến nội dung vi phạm bản quyền khi có yêu cầu. Khi áp dụng vào thực tiễn thi hành đạo luật này vẫn bộc lộ những khoảng trống. Việc thiếu vắng các chế tài xử phạt đủ sức răn đe và quy trình kỹ thuật xử lý vi phạm xuyên biên giới còn chậm khiến đạo luật chưa phát huy tối đa hiệu quả.
Các nhà sáng tạo nội dung số, doanh nghiệp điện ảnh và âm nhạc trong nước vẫn phải đối mặt với rủi ro bị “đánh cắp” chất xám, làm suy giảm nghiêm trọng động lực tái đầu tư vào dự án văn hóa lớn. Để ngăn chặn thực trạng này, cơ quan chức năng đã mạnh tay xử lý các trường hợp vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Điển hình như trường hợp Trung tâm Giọng ca để đời của ông Diệp Quang Lập (ca sĩ Quang Lập) vừa bị Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu (C03, Bộ Công an) khởi tố về hành vi “Xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan”.
Việc khởi tố ca sĩ Quang Lập sẽ mang lại hiệu quả răn đe đối với các hành vi sai phạm tương tự; đồng thời củng cố niềm tin cho các nhà sáng tạo nội dung trong việc chung tay phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam…
Còn một “lỗ hổng” khác trong hệ thống pháp lý hiện hành là sự thiếu vắng hoàn toàn các chính sách ưu đãi về thuế và tài chính đủ mạnh để tạo đòn bẩy cho công nghiệp văn hóa số. Hiện nay, pháp luật về thuế (Thuế Thu nhập doanh nghiệp, Thuế Giá trị gia tăng) gần như đánh đồng các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật với các loại hình hàng hóa, dịch vụ thương mại thông thường.
Vì vậy, các doanh nghiệp sản xuất phim điện ảnh, phát triển trò chơi điện tử hay sáng tạo nội dung số vẫn phải chịu mức thuế suất chung, chưa có cơ chế bù trừ rủi ro hoặc áp dụng chính sách hoàn thuế, khấu trừ thuế đối với các khoản chi phí khổng lồ dành cho việc nghiên cứu, phát triển kịch bản hay ứng dụng công nghệ kỹ xảo.
Ngoài ra, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng của các dự án văn hóa cũng khá phức tạp. Pháp luật về tín dụng và ngân hàng chưa có cơ sở pháp lý và hướng dẫn cụ thể để định giá “tài sản vô hình” như: kịch bản, bản quyền âm nhạc, mã nguồn trò chơi hay ý tưởng sáng tạo làm tài sản thế chấp.
Điều này khiến các nhà sáng tạo vào thế “tự bơi”, phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn tự có hoặc phải chật vật kêu gọi vốn rủi ro, làm giảm sức cạnh tranh ngay trên sân nhà.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Thị Hương, tình trạng vi phạm bản quyền số tại Việt Nam hiện nay khá phức tạp, cần phải luật hóa trách nhiệm bồi thường liên quan của các nền tảng trung gian và cần triển khai “cơ chế phong tỏa khẩn cấp”. Đồng thời, Việt Nam nên áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để thử nghiệm các dự án ứng dụng Blockchain (chuỗi khối) cấp định danh số cho di sản, và dùng AI tạo sinh trong sáng tạo nghệ thuật nhằm luật hóa việc phân chia lợi nhuận phái sinh trong tương lai.
Để thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển trong kỷ nguyên số, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật đóng vai trò then chốt. Trước hết cần xây dựng khung pháp lý đồng bộ nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng vi phạm bản quyền còn phổ biến trên các nền tảng như: Youtube, Facebook hay Tiktok… đã gây nhiều thiệt hại cho nghệ sĩ và doanh nghiệp sáng tạo.
Việc hoàn thiện pháp luật cũng cần đi kèm với tăng cường thực thi và nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền sở hữu trí tuệ. Chỉ khi có một hành lang pháp lý minh bạch, hiệu quả phù hợp với thực tiễn số hóa, công nghiệp văn hóa Việt Nam mới có thể phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng với thế giới.
Khi phát triển công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số, việc đầu tư vào công nghệ và hạ tầng số phải được xem là một chiến lược then chốt, đóng vai trò “đòn bẩy” cho toàn bộ hệ sinh thái sáng tạo. Trước hết, cần ưu tiên xây dựng hạ tầng dữ liệu số đồng bộ thông qua việc số hóa 3D các di sản, tài nguyên văn hóa và thiết lập hệ thống Big Data để phân tích xu hướng tiêu dùng, từ đó cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
Song song đó, việc phủ sóng hạ tầng 5G là điều kiện tiên quyết để các ứng dụng công nghệ cao như điện toán đám mây có thể vận hành tốt, phá bỏ mọi rào cản về không gian trong việc tiếp cận sản phẩm văn hóa. Việc ứng dụng các công nghệ đột phá như Blockchain và NFT (Non Fungible token - giấy chứng nhận quyền sở hữu kỹ thuật số) không chỉ giúp bảo vệ bản quyền tác giả một cách minh bạch mà còn mở ra phương thức thương mại hóa mới cho nghệ thuật số.
Bài cuối: Thể chế mở đường xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia