Bài 2: Cảnh giác với “chiếc bẫy văn hóa” ngoại lai
Sự tiếp xúc, giao thoa và trao đổi văn hóa sẽ giúp cho Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu; qua đó phát triển mạnh về kinh tế, để tiến nhanh hơn vào kỷ nguyên vươn mình. Nhưng lẫn trong đó là chiếc bẫy “đồng hóa văn hóa”, với mục đích phục vụ cho âm mưu “diễn biến hòa bình”.
Nhận diện nguy cơ xói mòn bản sắc văn hóa
Việc thiết lập “Hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số” theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 7/1/2026, không chỉ là một dự án số hóa đơn thuần mà là việc xây dựng một “Hệ điều hành văn hóa” quốc gia. Đây là nền tảng cốt lõi để bảo vệ quyền tự quyết về nội dung của quốc gia; đồng thời là bệ phóng chiến lược để đưa các giá trị Việt Nam thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, sự áp đặt của thuật toán trong kỷ nguyên số đã chi phối “chủ quyền dữ liệu” và quyền đề xuất, chi phối, áp đặt nội dung theo chủ đích, khiến cho ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đang phải đối mặt với hình thái xâm lăng mới mang tính vô hình nhưng liên tục, bền bỉ.

Khi vận dụng lý thuyết về “Chủ nghĩa tư bản giám sát” sẽ nhận diện rõ nguy cơ bị các hãng công nghệ lớn đang thao túng hành vi người dùng, đánh cắp quyền riêng tư, khiến cho con người trở nên tha hóa về đạo đức.
Phần lớn các sản phẩm văn hóa số như: các phim ngắn, review về tổng tài bá đạo, anh hùng cổ trang, xuyên không; các video về hướng dẫn nuôi con kiểu Nhật, bí kíp dạy con theo cách của người Do Thái; gợi ý phong cách thời trang Hàn Quốc, truyện tranh Nhật Bản; hình ảnh khoe tiền, khoe của, ứng xử thiếu văn hóa, kích động bạo lực… đều được phân phối và tiêu thụ thông qua các nền tảng xuyên biên giới như: TikTok, YouTube, Facebook hay Netflix.
Trước nguy cơ xói mòn bản sắc văn hóa, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thanh Thủy (Đại học Văn hóa Hà Nội) bày tỏ lo lắng: “Chúng ta vô tình đặt dòng chảy thông tin và bản sắc dân tộc dưới cơ chế điều tiết của các thuật toán ngoại bang. Các thuật toán này, với bản chất được thiết kế để tối ưu hóa thời gian lưu trú của người dùng và lợi nhuận quảng cáo, thường có xu hướng ưu tiên thúc đẩy các nội dung mang tính giải trí bề nổi, giật gân, thậm chí lai căng.
Hệ quả tất yếu của quá trình này là sự hình thành các “túi lọc thông tin” dần định hình lại hệ giá trị thẩm mỹ và căn tính văn hóa của công chúng, đặc biệt là thế hệ công dân số bản địa, theo hướng xa rời các giá trị chiều sâu mang tính cốt lõi của dân tộc. Thực trạng này trực tiếp đe dọa đến mục tiêu chiến lược xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc mà Nghị quyết số 80-NQ/TW đã đề ra.
Bên cạnh xu hướng xói mòn về thẩm mỹ, một thách thức nghiêm trọng khác đang phát sinh là hiện tượng “chiếm dụng văn hóa” trên môi trường số. Khi tài nguyên văn hóa dân tộc bao gồm các họa tiết truyền thống, âm nhạc dân gian, tri thức bản địa bị phân mảnh và đưa lên không gian mạng mà thiếu đi các cơ chế bảo hộ, định danh nguồn gốc rõ ràng, chúng lập tức trở thành nguồn “nguyên liệu miễn phí” cho các tập đoàn giải trí toàn cầu khai thác thương mại”.

Các báo cáo về chính sách sáng tạo của UNESCO cũng cho thấy, sự thiếu hụt các bộ dữ liệu gốc được xác thực dẫn đến tình trạng các yếu tố bản sắc Việt bị sử dụng sai lệch, định danh nhầm lẫn hoặc bị trục lợi mà không mang lại bất kỳ lợi ích bồi hoàn nào cho cộng đồng chủ thể. Nếu không làm chủ được một hệ sinh thái dữ liệu số đủ mạnh, văn hóa Việt Nam sẽ rơi vào trạng thái “vô hình hóa” trên không gian mạng; nghĩa là di sản vẫn tồn tại nhưng quốc gia bị tước đoạt quyền phát ngôn và quyền tự định nghĩa bản thân trên các thư viện số toàn cầu.
Đây chính là biểu hiện rõ nét của “chủ nghĩa thực dân số” nơi tài nguyên bản địa bị khai thác thuộc địa hóa, còn quyền lực định hướng và lợi nhuận kinh tế lại tập trung vào tay các thực thể công nghệ đa quốc gia.
Để ứng phó hiệu quả với các nguy cơ trên, việc thiết lập hệ sinh thái dữ liệu văn hóa theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW chính là quá trình kiến tạo một “hệ miễn dịch” chủ động cho văn hóa nội sinh. Chủ quyền số trong văn hóa cần được thực thi đồng bộ dựa trên hai trụ cột cốt lõi là hành lang pháp lý và công nghệ xác thực. Lịch sử cách mạng công nghiệp đã chứng minh rằng, mỗi bước tiến công nghệ đều kéo theo sự thay đổi sâu sắc trong cách con người sáng tạo và thụ hưởng giá trị.
Theo báo cáo của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO, 2024), nền kinh tế sáng tạo toàn cầu hiện nay vận hành chủ yếu dựa trên các “tài sản vô hình”. Tại Việt Nam, với hơn 78 triệu người dùng Internet (chiếm hơn 79% dân số theo số liệu từ We Are Social & Meltwater 2024), không gian văn hóa đã không còn giới hạn ở các rạp hát hay bảo tàng thực thể.
Sự tất yếu khách quan này thể hiện qua ba chiều kích cốt lõi. Đó là sự dịch chuyển hành vi thụ hưởng: Thế hệ công dân số (Gen Z, Gen Alpha) đang chiếm lĩnh thị trường tiêu dùng văn hóa, không tiếp cận văn hóa theo chiều dọc (thụ động tiếp nhận từ các thiết chế nhà nước) mà theo chiều ngang (tương tác, đồng sáng tạo và chia sẻ trên mạng xã hội). Nếu dữ liệu văn hóa nội sinh không hiện diện mạnh mẽ trên không gian này, bản sắc Việt có nguy cơ bị “vô hình hóa” ngay trên chính thiết bị số của người Việt.
Thiết lập hệ sinh thái dữ liệu văn hóa quốc gia
Luật An ninh mạng (Luật số 24/2018/QH14) được Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 12/6/2018 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 1/1/2019 và Nghị định 13/2023/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 17/4/2023, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhằm thiết lập cơ chế lưu trữ dữ liệu văn hóa quốc gia tại các trung tâm dữ liệu nội địa.

Đây không phải là biểu hiện của xu hướng “đóng cửa văn hóa”, mà là sự thực thi quyền tự quyết quốc gia đối với một loại “tài nguyên chiến lược”. Về mặt công nghệ, việc ứng dụng các giải pháp tiên tiến như Blockchain (chuỗi khối) để gắn mã định danh duy nhất (Digital ID) cho mỗi di sản văn hóa số sẽ tạo lập một hệ thống bằng chứng số bất biến về nguồn gốc.
Khi các biểu tượng di sản từ họa tiết trống đồng đến các làn điệu dân ca được mã hóa và xác thực ở cấp độ Nhà nước, chúng sẽ sở hữu một “căn cước số” chính thống để đối soát toàn cầu. Cơ chế này không chỉ giúp phòng thủ trước các hành vi xuyên tạc, mà còn chuyển hóa “chủ quyền văn hóa” từ một khái niệm trừu tượng thành lợi ích kinh tế cụ thể thông qua việc chủ động cấp phép và thu phí bản quyền từ các thực thể quốc tế.
Mặt khác, nếu Việt Nam đang tự chủ xây dựng các bộ dữ liệu “sạch”, chuẩn mực và phong phú về lịch sử, ngôn ngữ, tư tưởng và nghệ thuật, các mô hình ngôn ngữ lớn và công cụ AI tạo hình toàn cầu sẽ không thể giải mã văn hóa Việt thông qua lăng kính và thiên kiến dữ liệu của phương Tây.
Từ đó, đảm bảo rằng trong thế giới số tương lai, tiếng nói văn hóa Việt Nam không bị bóp méo bởi các thuật toán ngoại bang, mà ngược lại sẽ có đủ nội lực để giao thoa, tích hợp và định vị như một thực thể sáng tạo độc lập, có bản sắc và có chủ quyền.
Để hiện thực hóa mục tiêu mang tính bứt phá của Nghị quyết số 80-NQ/TW, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thanh Thủy nhấn mạnh: “Hệ sinh thái dữ liệu văn hóa quốc gia không thể tồn tại dưới dạng những “ốc đảo” số hóa rời rạc và khu biệt. Thay vào đó, hệ thống này cần được thiết lập như một thực thể cộng sinh đa tầng, nơi dữ liệu đóng vai trò là “mạch máu” luân chuyển xuyên suốt, liên tục gia tăng giá trị thông qua ba tầng cấu trúc cốt lõi và một cơ chế vận hành linh hoạt”.

Tiến sĩ Nguyễn Thị Thanh Thủy diễn giải thêm, với tầng hạ tầng dữ liệu và chuẩn hóa định danh từ “số hóa” đến “tài sản”. Đây là nền tảng kỹ thuật và vật lý của toàn bộ hệ sinh thái. Nhiệm vụ trọng tâm ở tầng này không dừng lại ở việc chuyển đổi định dạng vật lý đơn thuần, mà là quá trình định danh và chuyển hóa dữ liệu thành các tài sản số có giá trị pháp lý và kinh tế.
Chuẩn hóa cấu trúc siêu dữ liệu, để dữ liệu văn hóa Việt Nam có khả năng liên thông toàn cầu, quá trình cấu trúc hóa phải tuân thủ nghiêm ngặt các khung mô tả siêu dữ liệu quốc tế như khung tham chiếu nội dung chuẩn cho thông tin di sản văn hóa. Khảo sát từ các khung hướng dẫn của Hội đồng Bảo tàng Quốc tế cho thấy, việc thiếu chuẩn hóa dữ liệu là rào cản lớn nhất khiến di sản của các quốc gia đang phát triển bị “cô lập” trong không gian mạng, dẫn đến nguy cơ bị chiếm dụng hoặc định danh sai lệch.
Với tầng liên thông và trục tích hợp, phá vỡ tư duy “ốc đảo dữ liệu”. Điểm nghẽn lớn nhất của ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam hiện nay là sự phân mảnh dữ liệu giữa các bảo tàng, viện nghiên cứu, thư viện và các thiết chế quản lý.
Tầng kiến trúc thứ hai đóng vai trò là “hệ thần kinh trung ương”, đảm bảo sự lưu thông và tối ưu hóa nguồn tài nguyên số. Trục liên thông dữ liệu quốc gia: vận dụng định hướng chiến lược từ Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Quyết định 749/QĐ-TTg), trục tích hợp này đóng vai trò cầu nối, cho phép các doanh nghiệp sáng tạo (thuộc các lĩnh vực điện ảnh, game, thời trang, thiết kế) tiếp cận kho dữ liệu di sản gốc của Nhà nước thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API) chuẩn hóa.
Với tầng ứng dụng và trí tuệ văn hóa, kiến tạo giá trị thặng dư kinh tế. Đây là tầng thượng tầng của kiến trúc, nơi dữ liệu thô sau khi được chuẩn hóa và liên thông sẽ được chuyển hóa thành các sản phẩm văn hóa có giá trị gia tăng cao, trực tiếp đóng góp vào tăng trưởng GDP theo mục tiêu của Nghị quyết số 80-NQ/TW. Khai phá dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (AI) bằng việc ứng dụng thuật toán để phân tích xu hướng và hành vi thụ hưởng của công chúng trên không gian mạng.
Vận dụng lý thuyết về “Văn hóa học dữ liệu” của Lev Manovich, hệ sinh thái sẽ cung cấp các chỉ dấu thị trường quan trọng, giúp các nhà sản xuất nội dung nội địa kiến tạo nên các sản phẩm văn hóa mang tính “cá nhân hóa” cao, đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với các nền tảng xuyên biên giới. Công nghệ thực tế mở rộng (XR/VR/AR) là các nguồn dữ liệu 3D chuẩn xác từ tầng hạ tầng sẽ được tái cấu trúc thành các không gian trải nghiệm siêu thực.
Lúc này, di sản không còn bị đóng khung trong trạng thái trưng bày tĩnh, mà trở thành một môi trường tương tác đa chiều. Mô hình này cho phép người dùng toàn cầu tiếp cận, thấu hiểu và “chạm” vào văn hóa Việt Nam mà không bị giới hạn bởi các rào cản địa lý hay thời gian.
Bài 3: "Thành lũy mềm" vững chắc trong kỷ nguyên số