Câu chuyện pháp đình

Khi cán bộ thuế 'bán linh hồn' cho ông chủ 168 công ty 'ma'

An Dương 03/06/2026 06:30

Giữa phòng xử án của Tòa phúc thẩm TANDTC tại TP.HCM, bị cáo Nguyễn Tuấn Anh (SN 1982), nguyên cán bộ thuế, lặng lẽ đứng trước bục khai báo. Phiên tòa để lại nhiều câu hỏi lớn về sự tha hóa của một cán bộ thuế trước “ma lực” đồng tiền…

Bị cáo từng đạt nhiều thành tích trong công tác, tham gia các hoạt động thiện nguyện nhưng rồi chính con người ấy lại bị cuốn vào đường dây hóa đơn khống đặc biệt lớn, nơi phía sau là mạng lưới 168 công ty “ma” với dòng tiền giao dịch lên tới hàng nghìn tỷ đồng.

Người ta thường nghĩ sự tha hóa phải bắt đầu bằng những bước đi lớn, bằng những toan tính nguy hiểm ngay từ đầu. Thế nhưng thực tế đôi khi lại khác. Trong vụ án Nguyễn Tuấn Anh, ranh giới giữa trách nhiệm và vụ lợi dần bị xóa mờ, cho đến khi chính người thực thi pháp luật lại trở thành một mắt xích trong hành vi phạm tội.

Ngã giá, moi tiền của “công ty ma”

Theo hồ sơ vụ án, từ năm 2020 đến tháng 5/2024, Hoàng Phi (SN 1990) đã thành lập tổng cộng 168 công ty nhưng thực tế không có hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ. Những công ty này chỉ tồn tại trên giấy tờ nhằm phục vụ việc mua bán trái phép hóa đơn GTGT khống cho nhiều doanh nghiệp trên cả nước với mức phí dao động từ 1,7 - 2,2% trên giá trị hàng hóa trước thuế ghi trên hóa đơn.

Những con số cơ quan điều tra xác định khiến nhiều người không khỏi giật mình đó là hơn 45.500 hóa đơn GTGT khống đã được phát hành với tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ trước thuế hơn 6.154 tỷ đồng, tổng giá trị sau thuế hơn 6.703 tỷ đồng. Riêng số tiền Hoàng Phi thu lợi bất chính lên tới hơn 110 tỷ đồng.

Một mạng lưới quy mô như vậy đương nhiên không thể vận hành chỉ bằng vài người đi thuê đứng tên doanh nghiệp, làm giấy phép hay giả chữ ký. Muốn những “công ty ma” ấy tồn tại lâu dài cần có một khoảng an toàn đủ lớn để tránh sự kiểm tra, phát hiện từ cơ quan quản lý. Trong vụ án này, khoảng an toàn ấy lại xuất hiện từ chính người có trách nhiệm quản lý thuế.

img_9485.jpeg
Các bị cáo trong vụ án “Mua bán trái phép hóa đơn” và “ Nhận hối lộ”

Theo tài liệu điều tra, đầu năm 2023, Hoàng Phi tìm gặp Nguyễn Tuấn Anh, nguyên cán bộ Thuế quận Gò Vấp, TPHCM (cũ), để thỏa thuận việc chi tiền nhằm tạo điều kiện cho các công ty “ma” hoạt động thuận lợi. Điều đáng chú ý là Nguyễn Tuấn Anh không trực tiếp đứng ra nhận tiền mà có sự tính toán kỹ hơn.

Không muốn trực tiếp giao dịch với Hoàng Phi, Tuấn Anh giới thiệu một người quen của mình là Lê Thế Diện (SN 1985, quê Nam Định) tham gia vào hệ thống của Hoàng Phi dưới danh nghĩa làm công việc khai báo thuế và hỗ trợ thành lập doanh nghiệp. Phía sau cái vỏ bọc công việc ấy, Diện dần trở thành một mắt xích đặc biệt quan trọng trong toàn bộ đường dây.

Sau khi các bên thống nhất tỷ lệ chi tiền, Diện trở thành người nhận tiền từ phía Hoàng Phi rồi giao lại cho Tuấn Anh. Bản thân Diện cũng được hưởng một tỷ lệ phần trăm trên tổng doanh thu của các công ty “ma”.

Từ đây, một quy trình gần như khép kín bắt đầu hình thành: Hoàng Phi vận hành mạng lưới hóa đơn khống. Diện làm cầu nối trung gian. Còn Tuấn Anh sử dụng vị trí công tác của mình để tạo ra khoảng an toàn cho toàn bộ hệ thống hoạt động.

Cái gọi là “tạo điều kiện” ở đây là bỏ qua việc kiểm tra hoạt động thực tế của doanh nghiệp, không khóa mã số thuế, thông báo trước khi hệ thống cảnh báo rủi ro về hóa đơn để phía Hoàng Phi kịp thời đổi địa chỉ hoặc tạm ngừng hoạt động nhằm tránh sự phát hiện của cơ quan chức năng.

Điều khiến nhiều người “lạnh người” không chỉ là số tiền nhận hối lộ hơn 4,2 tỷ đồng mà còn ở cách hai bên “ngã giá”. Mọi thứ diễn ra như một giao dịch kinh doanh thông thường. Ban đầu mức chi là 0,3% trên tổng doanh thu của các công ty “ma”, sau đó tăng lên thành 0,35% khi Chi cục thuế siết chặt hơn việc khai báo thuế.

Những con số ấy giống như một bảng giá vô hình cho việc bán đi sự liêm chính nghề nghiệp. Không còn là chuyện đưa phong bì dưới gầm bàn, cũng không gọi là “tiền cảm ơn”, nó vận hành theo cơ chế được tính toán kỹ, nơi quyền lực quản lý nhà nước bị biến thành một loại dịch vụ.

Điều băn khoăn nhất của vụ án không nằm ở con số 168 công ty “ma”. Tình tiết đáng sợ hơn nằm ở chỗ người có trách nhiệm phát hiện những doanh nghiệp bất thường lại trở thành người dẫn đường cho chúng tiếp tục tồn tại. Và thật đáng buồn, sự tha hóa ấy không diễn ra trong phút chốc, nó được sắp đặt từng bước, được tính toán bằng những tỷ lệ phần trăm và những lần giao nhận tiền đầy kín kẽ.

Xin giảm án vì nhiệt tình… hiến máu (!!!)

Tại phiên tòa phúc thẩm, bị cáo Nguyễn Tuấn Anh không tranh luận về tội danh hay hành vi phạm tội. Điều bị cáo mong muốn là được giảm nhẹ mức án sơ thẩm tuyên phạt 20 năm tù về tội “Nhận hối lộ”.

Vị luật sư bào chữa đưa ra nhiều tình tiết như quá trình công tác đạt nhiều thành tích, bị cáo thành khẩn khai báo, nộp lại toàn bộ số tiền thu lợi bất chính, gia đình có công với cách mạng và thường xuyên tham gia các hoạt động thiện nguyện. Thậm chí việc vợ chồng bị cáo nhiều lần tham gia hiến máu tình nguyện cũng được nhắc đến như một tình tiết xin xem xét giảm nhẹ.

Người dự khán phiên tòa hôm ấy có lẽ khó tránh khỏi cảm giác chạnh lòng trước sự đối lập ấy. Một người từng cho đi những giọt máu để cứu người nhưng rồi lại tiếp tay cho một đường dây hóa đơn khống âm thầm gây thất thoát nguồn lực xã hội. Một người từng nhận giấy khen lao động tiên tiến cuối cùng lại dùng chính vị trí công tác của mình để thu lợi bất chính.

Dĩ nhiên, pháp luật luôn ghi nhận các tình tiết giảm nhẹ theo luật định và sự ăn năn, khắc phục hậu quả của bị cáo là điều cần được xem xét. Thế nhưng, những việc tốt trong quá khứ không thể trở thành tấm vé xóa đi hậu quả của sự tha hóa.

Sau khi xem xét các tình tiết giảm nhẹ, Hội đồng xét xử chấp nhận giảm nhẹ một phần hình phạt cho Nguyễn Tuấn Anh, tuyên phạt 19 năm tù về tội “Nhận hối lộ”. Bị cáo Lê Thế Diện bị tuyên tổng hình phạt 17 năm tù về các tội “Mua bán trái phép hóa đơn” và “Nhận hối lộ”.

Phiên tòa khép lại trong sự im lặng của người từng là cán bộ thuế năm nào. Có lẽ điều đau đớn nhất với một người từng có vị trí trong xã hội không chỉ là 19 năm tù trước mắt, mà còn ở việc phải đối diện với sự thật: Có những thứ, khi đã đem ra ngã giá, sẽ rất khó lấy lại.

Tiền có thể nộp lại đầy đủ, án tù rồi sẽ có ngày chấp hành xong nhưng sự liêm chính của một công chức, khi đã tự tay đánh đổi sẽ không còn cơ hội chuộc lại.

Chống tham nhũng không thể chỉ trông chờ vào đạo đức

Vụ án này cho thấy chống tham nhũng không thể chỉ đặt niềm tin vào đạo đức cá nhân hay sự tự giác của cán bộ. Khi quyền lực đi cùng khả năng kiểm tra, giám sát nhưng thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả, chính quyền lực ấy có thể bị biến thành công cụ phục vụ lợi ích cá nhân.

Nếu không có sự tiếp tay từ bên trong, một mạng lưới gồm 168 công ty “ma” khó có thể vận hành trong thời gian dài. Bên cạnh việc xử lý nghiêm các hành vi thoái hóa, biến chất, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế, phát hiện giao dịch bất thường và thu hẹp tối đa khoảng trống cho sự can thiệp mang tính chủ quan của con người.

Bởi trong cuộc chiến chống tham nhũng, niềm tin vào sự liêm chính là cần thiết, nhưng một hệ thống giám sát đủ chặt chẽ mới là hàng rào bền vững nhất.

An Dương